vanh vách

vanh vách

Cô bé kể lại câu chuyện cổ tích một cách vanh vách.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách trôi chảy, rõ ràng, không bỏ sót chi tiết: "vanh vách" mô tả hành động kể lại, trình bày một điều đó một cách mạch lạc, đầy đủ, không thiếu sót hoặc sai lệch.
    • Một cách chính xác, lưu loát: "vanh vách" cũng dùng để chỉ khả năng diễn đạt thông tin một cách dễ dàng, không ngập ngừng.
dụ sử dụng
  • (Cậu trình bày câu chuyện một cách rõ ràng, đầy đủ chi tiết, không thiếu sót.)
  • (Anh ấy trả lời các câu hỏi một cách chính xác lưu loát.)
  • ( cụ nhớ lại từng sự kiện một cách rõ ràng, không quên chi tiết nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vanh vách không sai một chữ": diễn tả sự chính xác tuyệt đối khi kể lại hoặc nhớ lại điều .
    • ấy đọc vanh vách không sai một chữ bài thơ dài. ( ấy đọc bài thơ dài một cách chính xác, không mắc lỗi nào.)
  • "nói vanh vách": dùng để nhấn mạnh khả năng diễn đạt trôi chảy, tự tin.
    • mới học, anh ta đã nói vanh vách tiếng Pháp. ( mới học, anh ta đã nói tiếng Pháp một cách lưu loát rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trôi chảy (tính từ): diễn đạt một cách mượt , không ngắt quãng.
    • Bài thuyết trình của ấy rất trôi chảy. (Bài thuyết trình của ấy diễn ra mượt .)
  • Rõ ràng (tính từ): dễ hiểu, không mơ hồ.
    • Anh ấy giải thích vấn đề rất rõ ràng. (Anh ấy giải thích vấn đề một cách dễ hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lưu loát: diễn đạt một cách trôi chảy, không vấp váp.
  • Sành sỏi: (ít dùng hơn) chỉ sự thành thạo, rành rẽ trong việc kể lại hoặc trình bày.
  • Rành rọt: rõ ràng, tỉ mỉ, từng chi tiết.
Thành ngữ liên quan
  • Nói vanh vách như cháo chảy: (khẩu ngữ) nói một cách trôi chảy, tự nhiên như điều hiển nhiên.
    • Anh ấy nói vanh vách như cháo chảy về lịch sử dân tộc. (Anh ấy trình bày lịch sử dân tộc một cách trôi chảy tự nhiên.)